Vietnamesisches Wort des Tages
thác nước
Wasserfall
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| thác nước |
| 1. Wasserfall, Katarakt |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| chín mươi | mặt | vòng xuyến | máy thu thanh |
| có mây | thước kẻ | máy cắt cỏ | áo vét tông |
| tháng năm | thú vật | bữa trưa | sờ |
| con trai | mùa | trạm xe buýt | ruồi trâu |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
