Vietnamesisches Wort des Tages
ngón tay cáiDaumen
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| ngón tay cái |
| 1. Daumen |
Die vorherigen Wörter ansehen
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
| dày | bắp | rừng | bay mươi |
| gà | máy cắt cỏ | cát | xe đạp |
Zufällig
| ống vòi | thung lũng | tam thập lục | sáu mươi hai |
| máy bay lên thẳng | mực | cằm | bàn chải |
| kiến | cái soong | ngói | lụt |
| mùa đông | nếm | dập ghim | mặt nạ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
