Vietnamesisches Wort des Tages
chủ nhậtSonntag
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| chủ nhật |
| 1. Sonntag |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| máy ướp lạnh | đồng bằng | mặt | dịch |
| áo bành tô | không khí | ca sĩ | năm mươi lăm |
| mùa xuân | tủ sách | phòng giặt là | khóc |
| bơ | dao bay | sữa chua | tàu điện |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
