Vietnamesisches Wort des Tages
cà tím
Aubergine
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| cà tím |
| 1. Aubergine, Eierfrucht |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| ruồi | cửa sổ | trái cây | mười bảy |
| sáng | đàn banjô | vòng xuyến | thợ mài dao kéo |
| tháng chín | đám đông | băng giá | giá sách |
| đầu | mùa hè | cầu | thung lũng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
