Vietnamesisches Wort des Tages
nước sơn
Farbe
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| nước sơn |
| 1. Farbe, Lack |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| rau bina | kế toán | kẻ thù | biển |
| phòng giặt là | hôm nay | giấy nhám | bữa trưa |
| xe đạp | uốn cong | sao | thức ăn |
| xe hơi | dụng cụ | mười bảy | rìu |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
