Vietnamesisches Wort des Tages
ngực
Brust
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| ngực |
| 1. Brust |
| 2. Thorax |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| nhảy | băng | giữ | khuỷu tay |
| hàm | văn phòng phẩm | tàu điện | kéo |
| thức ăn | năm mươi | gạo | trái cây |
| sự đọc | thung lũng | nhiệt độ | ban công |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
