Vietnamesisches Wort des Tages
trứng
Ei
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| trứng |
| 1. Ei |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| bùn | nhện | xà phòng | mũi |
| tháng giêng | lạc đà | mười ba | mưa đá |
| khỉ | thung lũng | bạc | bảy |
| buổi sáng | thuốc tẩy uế | nấm | khăn choàng cổ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
