Vietnamesisches Wort des Tages
trạm xe buýt
Bushaltestelle
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| trạm xe buýt |
| 1. Bushaltestelle |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| ngã | bể tắm | trời mưa | ngón chân |
| bươm bướm | lằn gạch | bùn | thời tiết |
| tám mươi | viên | gương | bông cải trắng |
| thức ăn | bàn chải | hang | phòng đọc |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
