Vietnamesisches Wort des Tages
cái tẩy
Radiergummi
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| cái tẩy |
| 1. Radiergummi, Radierer |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| nấu | cái đục | ngư dân | máy xay sinh tố |
| lông mày | giáo viên | tháng giêng | năm mươi hai |
| máu | người đi săn | trái cây | mười ba |
| cơ | cà rốt | tháng sáu | sương mù |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
