Vietnamesisches Wort des Tages
rượu
Alkohol
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| rượu |
| 1. Schnaps, Sprit |
| 2. Alkohol, Weingeist |
Die vorherigen Wörter ansehen
| giáo viên | cửa hàng | mười lăm | bữa trưa |
| lau | nói thầm | dương xỉ | dày |
| bắp | rừng | bay mươi | gà |
| máy cắt cỏ | cát | xe đạp | sương mù |
Zufällig
| máy nướng bánh mì | đào | đá | đám đông |
| mười sáu | bò | máy ướp lạnh | bụi |
| buổi sáng | cầu thang | cảnh sát | giỏ |
| tuyết | bí ngô | ngày mai | nhiệt độ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
