Vietnamesisches Wort des Tages
chanh
Zitrone
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| chanh |
| 1. Zitrone |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| người hầu bàn | ho | bốn | cửa sổ |
| khuỷu tay | thác nước | tháng tám | chạy |
| phi công | nhà bếp | sờ | tía |
| phòng đọc | rộng | mặt nạ | soóc |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
