Vietnamesisches Wort des Tages
dài
lang
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| dài |
| 1. lang |
Aussprache
Beispielsätze
| Con đường dài. Der Weg ist lang. Đêm cũng dài quá ha? Nun gut, die Nacht ist sehr lang, oder? Cuộc đời không dài nhưng rộng! Das Leben ist nicht lang, es ist breit! Người đàn ông đó để tóc dài. Dieser Mann hat lange Haare. |
Die vorherigen Wörter ansehen
Zufällig
| đọc | cổ áo | đùi | cáng |
| nhấp nháy | tờ báo | máy nướng bánh mì | tám mươi chín |
| sách | chín mươi | ngón tay cái | thợ cắt tóc nữ |
| người lính | trời mưa | mới | viên |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
