Vietnamesisches Wort des Tages
tường
Wand
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| tường |
| 1. Wand, Mauer |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| gối | máy tính cầm tay | mực ống | nhẫn |
| thuốc | vớ | vũng | vòng xuyến |
| eo | hai mươi mốt | tuyết | năm mươi ba |
| dàn hợp xướng | đèn pha | đêm | cửa hàng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
