Vietnamesisches Wort des Tages
tường
Wand
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| tường |
| 1. Wand, Mauer |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| cầu thang | nói | đầm lầy | bức tranh |
| nhiệt độ | xe lửa | phà | phòng ngủ |
| hang | đồng hồ reo | mực ống | tay áo |
| thức ăn | quả | soóc | cán |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
