Vietnamesisches Wort des Tages
mười badreizehn
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| mười ba |
| 1. dreizehn |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| giáo viên | quả anh đào | ban công | dàn nhạc |
| cuống họng | thời tiết | hàng rào | ống khói |
| anh or anh trai | người lái | lông mày | hôm qua |
| bàn | khăn tay | ếch | rễ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
