Vietnamesisches Wort des Tages
cuống họng
Kehle
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| cuống họng |
| 1. Kehle |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| dạ dày | đàn banjô | mưa đá | cái kìm |
| người hầu bàn | chín mươi | mật ong | năm mươi lăm |
| cũ | cà rốt | bằng chân | thợ cắt tóc nữ |
| tháng hai | đứng | nho | lau |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
