Vietnamesisches Wort des Tages
mới
neu
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| mới |
| 1. neu |
Beispielsätze
| Người ta đang thi công một con đường mới. Eine neue Straße befindet sich im Bau. Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới. Meine Schuhe sind zu klein, ich brauche neue. Chúc mừng năm mới! Frohes neues Jahr! Cỗ máy mới đã được mua rất nhiều tiền. Die neue Maschine brachte viel Geld ein. Tấm hình này có mới không? Ist das ein aktuelles Foto? |
Die vorherigen Wörter ansehen
Zufällig
| tháng giêng | bùn | mặt trăng | tháng năm |
| giũa | mùa hè | cào | sáo |
| năm mươi mốt | tháng Ba | găng tay | tháng mười một |
| xe buýt | sóng | thông | mưa đá |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
