Vietnamesisches Wort des Tages
mới
neu
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| mới |
| 1. neu |
Beispielsätze
| Tấm hình này có mới không? Ist das ein aktuelles Foto? Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới! Oh, meine weiße Hose! Sie war neu. Người ta đang thi công một con đường mới. Eine neue Straße befindet sich im Bau. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi. Nein, er ist nicht mein neuer Freund. Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới. Meine Schuhe sind zu klein, ich brauche neue. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
