Vietnamesisches Wort des Tages
cỡ
Größe
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| vách đá | cưa tay | xu-chiêng | băng giá |
| thứ sáu | xô-pha | năm mươi hai | giày |
| mái nhà | người lái | quần áo lót | gia vị |
| tháng năm | mặt | bò | bão |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
