Vietnamesisches Wort des Tages
toán học
Mathe
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| toán học |
| 1. Mathematik |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| cao nguyên | máu | cứng | thung lũng |
| đèn pha | dù | đàn ghi-ta | cá chình |
| hộp đựng xà phòng | môi | phía bắc | tháng Mười hai |
| mới | uốn cong | viên | cắt |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
