Vietnamesisches Wort des Tages
có mây
wolkig
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| có mây |
| 1. bewölkt, wolkig |
Die vorherigen Wörter ansehen
Zufällig
| thuốc tẩy uế | thở | kèn | mặt nạ |
| máy cắt cỏ | đàn banjô | đầu | anh or anh trai |
| trường | bàn chải đánh răng | cửa sổ | hầm |
| học sinh | tàu thuỷ | tháng chín | người bạn |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
