Vietnamesisches Wort des Tages
kèn
Trompete
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| kèn |
| 1. Trompete |
Die vorherigen Wörter ansehen
| giáo viên | cửa hàng | mười lăm | bữa trưa |
| lau | nói thầm | dương xỉ | dày |
| bắp | rừng | bay mươi | gà |
| máy cắt cỏ | cát | xe đạp | sương mù |
Zufällig
| thứ năm | gương | cân | thuốc tẩy uế |
| hai mươi hai | ban nhạc | ống nghe | nòng nọc |
| hẹp | đồng bằng | kéo | cửa hàng |
| mây | sữa | cua | hàng rào |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
