Vietnamesisches Wort des Tages
bệnh
krank
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bệnh |
| 1. krank |
| 2. Krankheit, Seuche |
Beispielsätze
| Nếu tôi không bệnh, tôi sẽ tham gia với bạn. Wenn ich nicht krank wäre, würde ich mich zu euch gesellen. Cha của tôi vẫn đang bị bệnh nằm trên giường. Mein Vater liegt noch immer krank im Bett. Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng. Man sagt, er sei schwer krank. Cô ấy không thể đến bởi vì anh ấy bệnh. Sie konnte nicht kommen, weil er krank war. |
Die vorherigen Wörter ansehen
Zufällig
| ống vòi | năm | bức tranh | dầu gội đầu |
| cán | không | cá | trống |
| loa | chị or chị gái | cái kìm | phòng giặt là |
| thông | chín | ho | phổi |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
