Vietnamesisches Wort des Tages
chínneun
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| chín |
| 1. neun |
| 2. reif |
Beispielsätze
| Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười. Eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| nhà thờ | máy thu thanh | lưỡi | áo vét tông |
| giấy vệ sinh | bắt tay | tuyết | bữa trưa |
| đèn | khuỷu tay | mực ống | cà phê |
| kế toán | phổi | tháng bảy | tay lái |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
