Vietnamesisches Wort des Tages
loa
Lautsprecher
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| loa |
| 1. Lautsprecher |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| nhà ga | thịt | hiệu trưởng | ong bắp cày |
| đồng phục | phía nam | dép lê | hẹp |
| bàn chân | bàn chải | bốn mươi | dài |
| soóc | từ điển | bông cải trắng | Mặt Trời |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
