Vietnamesisches Wort des Tages
loa
Lautsprecher
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| loa |
| 1. Lautsprecher |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| chật | giá sách | pho mát | tám mươi |
| băng | cầu vồng | đàn banjô | sáu mươi |
| lạc đà | năm mươi | hươu | máy nướng bánh mì |
| dây giày | lớn | xe cứu thương | bốn mươi bảy |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
