Vietnamesisches Wort des Tages
phổi
Lunge
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| phổi |
| 1. Lunge |
Die vorherigen Wörter ansehen
Zufällig
| cửa sổ | giây | xà phòng | lông mi |
| bằng chân | chị or chị gái | rượu vàng | thời gian |
| tờ báo | tháng mười | tuần | thợ mài dao kéo |
| thú vật | thông | ếch | cúc |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
