Vietnamesisches Wort des Tages
phổi
Lunge
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| phổi |
| 1. Lunge |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| mũ | kẹo | giấc mơ | năm mươi hai |
| mèo | dương cầm | cá voi | máy thu thanh |
| trống | tiêu | bao | lưng |
| dưa hấu | tàu thuỷ | có mây | sáu mươi hai |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
