Vietnamesisches Wort des Tages
ống vòi
Schlauch
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| ống vòi |
| 1. Schlauch |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| bí ngô | thứ ba | giày | nấm |
| răng | ban nhạc | một trăm | giấy vệ sinh |
| cây | chanh | sâu | buổi chiều |
| người mẫu | bàn | dầu gội đầu | thức ăn |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
