Vietnamesisches Wort des Tages
bãi biển
Strand
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bãi biển |
| 1. Strand |
Beispielsätze
| Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển. Wir haben einen tollen Tag am Strand verlebt. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| mười một | cưa tay | cái đục | màu oải hương |
| người lái | hông | thứ tư | đảo |
| ong | cổ | phòng ăn | tạp chí |
| thiên nga | đám đông | cáng | bươm bướm |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
