Vietnamesisches Wort des Tages
đảo
Insel
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| đảo |
| 1. Insel |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| cỡ | mền | mười tám | lông mi |
| gia đình | mười một | đường | dụng cụ |
| ngực | ngư dân | có mây | dê |
| vòng xuyến | bồ câu | rìu | áo vét tông |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
