Vietnamesisches Wort des Tages
bươm bướm
Schmetterling
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bươm bướm |
| 1. Schmetterling, Falter |
Die vorherigen Wörter ansehen
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
| dày | bắp | rừng | bay mươi |
| gà | máy cắt cỏ | cát | xe đạp |
Zufällig
| tám | xe đạp | bánh mì | tháng sáu |
| mùa xuân | kế toán | đầm lầy | đồng hồ reo |
| máy bay lên thẳng | giày ống | quần áo lót | khóc |
| mười bảy | hươu | góc | rượu bia |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
