Vietnamesisches Wort des Tages
mười mộtelf
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| mười một |
| 1. elf |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| xuồng | Mặt Trời | ngọt | tháng tám |
| ghế dài | núi | máy rửa chén | ống khói |
| rửa | bò | đầm lầy | mận |
| máy tính cầm tay | rắn | giường | sờ |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
