Vietnamesisches Wort des Tages
cổ
Hals
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| cổ |
| 1. Hals, Genick |
| 2. uralt, antik |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| cảnh sát | rìu | trái cây | quả anh đào |
| ví | nhà ga | vòi sen | bốn mươi bảy |
| bụi | nệm | cầu | phòng ăn |
| thám tử | âm nhạc | sâu bọ | ngáp |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
