Vietnamesisches Wort des Tages
người lái
Fahrer
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| người lái |
| 1. Fahrer, Fahrerin |
Die vorherigen Wörter ansehen
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
| dày | bắp | rừng | bay mươi |
| gà | máy cắt cỏ | cát | xe đạp |
Zufällig
| thư viện | xe buýt | lúa mì | âm nhạc |
| tháng mười | cái tẩy | tiến sĩ | duỗi |
| ban nhạc | vàng | bụi | chảo |
| bẩn | ho | dạ dày | năm mươi bốn |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
