Vietnamesisches Wort des Tages
người lái
Fahrer
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| người lái |
| 1. Fahrer, Fahrerin |
Die vorherigen Wörter ansehen
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
| dày | bắp | rừng | bay mươi |
| gà | máy cắt cỏ | cát | xe đạp |
Zufällig
| y tá | trống | âm nhạc | cừu |
| ly | bơi | phân bón | xô |
| người chơi ghi-ta | phi công | thước kẻ | màu oải hương |
| răng | thảm | vũng | đàn ghi-ta |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
