Vietnamesisches Wort des Tages
thứ tưMittwoch
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| thứ tư |
| 1. Mittwoch |
| 2. vierte |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| lon | có mây | lưng | bảng đen |
| giường | kéo | xe tắc xi | tiến sĩ |
| gia đình | cầu thang | đồng hồ | nói |
| lái | dàn hợp xướng | giấy nhám | đứng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
