Vietnamesisches Wort des Tages
cưa tay
Handsäge
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| cưa tay |
| 1. Fuchsschwanz, Handsäge |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| răng | máy thu thanh | tuyết | thời gian |
| đi | cát | đầm lầy | tháng sáu |
| khăn giấy | thứ bảy | dịch | nhà nhiếp ảnh |
| soóc | hột | cam | kem đánh răng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
