Vietnamesisches Wort des Tages
vỏ
Rinde
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| vỏ |
| 1. Schale, Eierschale |
| 2. Reifen |
| 3. Muschel |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| bốn mươi | xe hơi | mỏng | bánh mì |
| tay lái | cỏ | cân | cà tím |
| bức tranh | du thuyền | dù | lược |
| văn phòng phẩm | một trăm | giường | nhíp |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
