Vietnamesisches Wort des Tages
tầng hầm
Keller
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| tầng hầm |
| 1. Keller, Untergeschoss |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| thoa | cành | anh or anh trai | cà tím |
| bài hát | cam | xacxô | cửa sổ |
| áo bành tô | mười bốn | bút mực | thác nước |
| cua | nấm | tháng giêng | xe tải |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
