Vietnamesisches Wort des Tages
nhà bếp
Küche
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| nhà bếp |
| 1. Küche |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| mưa | thuốc | mực ống | tường |
| máy cắt cỏ | jeans | cái đục | kim |
| thợ điện | dao cạo | lắc | chuỗi hạt |
| ghế dài | mười chín | túi xách tay | gà tây |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
