Vietnamesisches Wort des Tages
không khí
Luft
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| không khí |
| 1. Luft |
Beispielsätze
| Không có không khí chúng ta sẽ chết. Ohne Luft würden wir sterben. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cửa hàng | mười lăm | bữa trưa | lau |
| nói thầm | dương xỉ | dày | bắp |
| rừng | bay mươi | gà | máy cắt cỏ |
| cát | xe đạp | sương mù | trạm xe buýt |
Zufällig
| túi xách tay | vớ | máu | diễn viên |
| ống chích | mười lăm | con trai | thứ năm |
| canh | xe cứu thương | phổi | đồng hồ |
| rìu | trời | thời tiết | bạch tuộc |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
