Vietnamesisches Wort des Tages
bùn
Schlamm
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bùn |
| 1. Erde, Schmutz |
| 2. Schlamm |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| tháng sáu | mứt | đường | lửa |
| Mặt Trời | bàn chải | thở | nhíp |
| nhấp nháy | nhiệt độ | ngói | thịt |
| giỏ | nhà bếp | giá sách | máy bay lên thẳng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
