Vietnamesisches Wort des Tages
hang
Höhle
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| hang |
| 1. Bau (eines Tieres) |
| 2. Höhle (Behausung für Tiere) |
Beispielsätze
| "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa." „Was passiert in der Höhle? Ich bin neugierig.“ „Ich habe keine Ahnung.“ |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| giờ | cá chình | trang | xacxô |
| tóc | nhấp nháy | mắt cá chân | bốn |
| màn cửa | con trai | cành | trạm xe buýt |
| phòng đọc | bếp lò | gạo | vườn |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
