Vietnamesisches Wort des Tages
bọt biển
Schwamm
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bọt biển |
| 1. Schwamm |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| phòng giặt là | y tá | phổi | hàm |
| người lái | đường | rãnh | màu oải hương |
| mười chín | tường | giá sách | tiến sĩ |
| lược | thức ăn | máy cắt cỏ | áo sơ mi |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
