Vietnamesisches Wort des Tages
bọt biển
Schwamm
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bọt biển |
| 1. Schwamm |
Die vorherigen Wörter ansehen
| bánh mì | cười | hai mươi mốt | nhẫn |
| dày | găng tay | bơ | chạy |
| ngửi | lau | bằng chân | chân |
| bàn chải đánh răng | thép | giày | nhà thờ |
Zufällig
| bức tranh | bông cải xanh | bữa trưa | gạo |
| ống chích | máy rửa chén | ngã | thông |
| năm mươi bốn | nấu | đường mòn | thép |
| mận | tháng giêng | bữa | cán |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
