Vietnamesisches Wort des Tages
giường
Bett
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| giường |
| 1. Bett |
Beispielsätze
| Cha của tôi vẫn đang bị bệnh nằm trên giường. Mein Vater liegt noch immer krank im Bett. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| vòng tay | gương | giờ | kem đánh răng |
| áo gi lê | Mặt Trời | cáng | xe buýt |
| bí ngô | kim | thìa | đàn ông |
| tam thập lục | cua | bọt biển | lửa |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
