Vietnamesisches Wort des Tages
khuyên tai
Ohrring
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| khuyên tai |
| 1. Ohrring |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| xe hơi | đồng phục | tay | toán học |
| nói thầm | dài | nhạc sĩ | đen |
| trường | cỏ | người lái | ống chích |
| bốn mươi | đào | tháng chín | gia vị |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
