Vietnamesisches Wort des Tages
đại lục
Kontinent
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| đại lục |
| 1. Kontinent, Erdteil |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| cá đuối | lúa mì | bài hát | thứ hai |
| bếp lò | bánh xe | nâu | kiến trúc sư |
| xanh | thợ mài dao kéo | ngã tư | nghe |
| chim đại bàng | quả anh đào | áo bành tô | mây |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
