Vietnamesisches Wort des Tages
cua
Krabbe
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| cua |
| 1. Krabbe |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| ghế dài | xuồng | cà phê | lưỡi |
| nhà nhiếp ảnh | sữa chua | mùa thu | xe đạp |
| viên | đồng hồ reo | hươu | phía tây |
| buổi sáng | trạm xe buýt | cỡ | trưa |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
