Vietnamesisches Wort des Tages
tay lái
Lenkrad
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| tay lái |
| 1. Lenker |
| 2. Lenkrad, Steuer |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| tháng | máy vi tính | bột | mặt |
| kĩ sư | ngón chân | bắt tay | quả anh đào |
| thám tử | giường | năm | sáng |
| cái đục | thân cây | nhiệt độ | đồng hồ reo |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
