Vietnamesisches Wort des Tages
bột
Mehl
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| bột |
| 1. Mehl |
| 2. Puder, Pulver |
| 3. Teig |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| xu-chiêng | đèn | vớ | hai mươi mốt |
| vách đá | núi | giũa | bàn chân |
| tháng mười một | ngói | chanh | nâu |
| chín mươi | bãi biển | uống | thợ điện |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
