Vietnamesisches Wort des Tages
đồng hồ reo
Wecker
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| đồng hồ reo |
| 1. Wecker |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| cá | anh họ | gà | buổi chiều |
| hộp đựng xà phòng | tháng | bốn mươi bảy | thứ ba |
| ngón tay cái | mau | thẩm phán | cái soong |
| xám | rìu | khóc | đường mòn |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
