Vietnamesisches Wort des Tages
nhiệt độ
Temperatur
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| nhiệt độ |
| 1. Temperatur |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| cào | tháng Mười hai | mười một | ví |
| uốn cong | bu lông | bò | đường mòn |
| cam | băng giá | cây nến | xacxô |
| thuốc tẩy uế | nòng nọc | phòng ngủ | rộng |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
