Vietnamesisches Wort des Tages
quả anh đào
Kirsche
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| quả anh đào |
| 1. Kirsche |
Die vorherigen Wörter ansehen
| mười lăm | bữa trưa | lau | nói thầm |
| dương xỉ | dày | bắp | rừng |
| bay mươi | gà | máy cắt cỏ | cát |
| xe đạp | sương mù | trạm xe buýt | ngáp |
Zufällig
| năm mươi lăm | thợ sữa ống nước | giày | bò |
| ống chích | hầm | bên phải | đào |
| nhíp | phụ nữ | chìa khoá | phòng ngủ |
| băng giá | dày | hải cẩu | bút mực |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
