Vietnamesisches Wort des Tages
thám tử
Detektiv
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| thám tử |
| 1. Ermittler, Ermittlerin |
Die vorherigen Wörter ansehen
| giáo viên | cửa hàng | mười lăm | bữa trưa |
| lau | nói thầm | dương xỉ | dày |
| bắp | rừng | bay mươi | gà |
| máy cắt cỏ | cát | xe đạp | sương mù |
Zufällig
| thư viện | bữa trưa | tàu ngầm | đầu |
| thợ sữa ống nước | gương | cười | đứa bé |
| tháng tám | trống | cái soong | trần |
| mềm | tám mươi | động cơ | xe hơi |
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
